| Technical Specifications | |
| Measuring Range-Liquid | 0,3…7 m/sn |
| Measuring Range for Gas | 2…70 m/sn |
| Wet Parts | DN15…DN300 |
| Temperature | 250°C max Ops. 350°C |
| Pressure | 16 Bar max. (Ops. 63 Bar) |
| Accuracy | <±1% Ops. 0,5 % |
| Protection | IP67 Ops. Ex d IIC T3 Gb |
| Supply | <24V DC Ops. 230 VAC |
| Output | <4-20 mA,Pulse |
| Communications | RS485-MODBUS, HART |
| Display | Instantaneous and Total LCD |
| Application | Conductive Liquids |
| Features | |
| Robust Design Resistant to Harsh Conditions | |
| Ideal for High Temperatures | |
| Long-lasting | |
| Optional Temperature and Pressure Compensation | |
| Ideal for Dirty and Particulate Liquids | |
| Indicator, Optional Wall-Mounted | |

Wafer Type Vortex Flowmeter – FBVP
Bass Instruments, lưu lượng kế Wafer Vortex dòng FBVP, là lưu lượng kế không có bộ phận chuyển động và dễ bảo trì. Chúng cung cấp khả năng giám sát và kiểm soát dễ dàng với màn hình hiển thị tiêu chuẩn, đầu ra điện và giao tiếp nối tiếp tùy chọn. Do vật liệu được sử dụng trong cấu tạo của chúng, chúng phù hợp với nhiều chất lỏng hóa học. Chúng là thiết bị đo lưu lượng lý tưởng cho các hệ thống nước khử khoáng, khí và phép đo hơi nước. Tính năng bù áp suất và nhiệt độ cho phép đo lưu lượng khối chính xác và các phép đo chính xác.


