| Technical Specifications | |
| Measuring Range-Liquid | 0,3…7 m/sn |
| Measuring Range-Liquid | 2…70 m/sn |
| Connection Size | DN15…DN200 |
| Wet Parts | AISI304, Ops. AISI316 |
| Temperature | 250°C max Ops. 350°C |
| Pressure | 16 Bar max. Ops 40 Bar veya 100 Bar |
| Accuracy | <±0,75% O.D. ve ± 1 % O.D. |
| Protection | IP67 Ops. Ex d IIC T3 Gb |
| Supply | <24V DC Ops. 230 VAC |
| Output | |
| İletişim | RS485-MODBUS, HART |
| Display | Features |
| Application | Conductive Liquids |
| Features | |
| Robust Design Resistant to Harsh Conditions | |
| Ideal for High Temperatures | |
| Long-lasting | |
| Optional Temperature and Pressure Compensation | |
| Ideal for Dirty and Particulate Liquids | |
| Indicator, Optional Wall-Mounted | |

Flanged Vortex Flowmeter – FBVP
Bass Instruments, lưu lượng kế xoáy bích FBVP series, là lưu lượng kế dễ bảo trì, không có bộ phận chuyển động. Chúng có màn hình tiêu chuẩn, đầu ra điện và giao tiếp nối tiếp tùy chọn để giám sát và kiểm soát dễ dàng. Nhờ các vật liệu được sử dụng trong cấu trúc của chúng, chúng phù hợp với nhiều chất lỏng hóa học. Chúng là một trong những lựa chọn tốt nhất để đo nước khử khoáng, khí và hơi nước. Với khả năng bù áp suất và nhiệt độ, chúng cung cấp các phép đo lưu lượng khối chính xác. Thiết kế có bích cũng đảm bảo khả năng chống rung.


