| Technical Specifications | |
| Measuring Range-Liquids | 0,1 – 10m3/h… 80 – 800 m3/h |
| Connection Size | DN25…DN200 Flanged |
| Wet Parts | AISI304, Ops. AISI316 |
| Temperature | -20…120°C, Ops.160°C |
| Pressure | 16 Bar max. Optional 160 Bar max. |
| Accuracy | <±0,75% O.D. |
| Protection | IP65, Optional Ex-proof |
| Supply | 12…24V DC (Ops. Pilli) |
| Output | Pulse, Ops. 4-20 mA, 0-10V DC |
| Display | Optional LCD (Instantaneous and Total) |
| Communications | Optional HART or RS-485 Modbus |
| Applications | Liquids |
| Features | |
| Heavy-Duty | |
| High Accuracy | |
| Long-Lasting | |
| Optional Ex-proof | |
| Different Output Options for Various Processe | |

Turbine Flowmeter – TFSS
Bass Instruments, lưu lượng kế tuabin thép không gỉ có mặt bích TFSS, là lưu lượng kế đầu ra xung được thiết kế cho chất lỏng có độ nhớt thấp. Các lưu lượng kế tuabin này có khả năng chịu được áp suất và nhiệt độ cao và cũng cung cấp đầu ra DC 4-20 mA hoặc 0-10V tùy chọn. Thiết kế bền bỉ của chúng làm cho chúng phù hợp với nhiều quy trình khác nhau. Với màn hình LCD tùy chọn, bạn có thể theo dõi cục bộ cả lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng. Giao tiếp HART hoặc RS485 MODBUS tùy chọn cũng khả dụng.







